베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gấu trúc" (1)
gấu trúc

영어
명사Panda
Gấu trúc ăn tre.
Pandas eat bamboo.
관련 단어 "gấu trúc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gấu trúc" (5)
Gấu trúc ăn tre.
Pandas eat bamboo.
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
The event took place two days before the pandas departed for China.
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
This is part of the "panda diplomacy" program.
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
Pandas symbolize bilateral friendship.
